se réclamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Viện ra, dựa vào, viện dẫn: Hành động trích dẫn, nhắc đến một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một thẩm quyền nào đó để ủng hộ, biện minh cho lời nói, hành động hoặc vị thế của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il se réclame de la philosophie des Lumières. (Anh ấy viện dẫn vào triết học Khai Sáng.)
- Ce mouvement politique se réclame de valeurs républicaines. (Phong trào chính trị này dựa vào các giá trị cộng hòa.)
- Pour justifier sa décision, il s'est réclamé de l'avis de son prédécesseur. (Để biện minh cho quyết định của mình, anh ta đã viện ra ý kiến của người tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réclamer de quelqu'un": Viện ai ra (làm chứng, làm người bảo trợ tinh thần).
- L'écrivain se réclame ouvertement de Victor Hugo. (Nhà văn công khai viện dẫn Victor Hugo [như một nguồn cảm hứng].)
- Il ne veut pas se réclamer de son père, un homme politique célèbre. (Anh ấy không muốn dựa vào danh tiếng của cha mình, một chính trị gia nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Réclamer (v.t): Đòi hỏi, yêu cầu.
- réclamer son dû (đòi cái mình đáng được hưởng)
- réclamer le silence (yêu cầu im lặng)
Revendiquer (v.t): Tuyên bố, đòi quyền sở hữu hoặc trách nhiệm (thường mạnh hơn và trực tiếp hơn "se réclamer de").
- Il revendique la paternité de cette invention. (Ông ấy tuyên bố mình là tác giả của phát minh này.)
Từ đồng nghĩa
- Invoquer: Viện dẫn, kêu gọi (một nguyên tắc, một nhân vật).
- Se prévaloir de: Tự cho mình có (ưu điểm, quyền lợi) nhờ vào ai/điều gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cách dùng được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào với cụm từ này.)
tự động từ
- viện ra, dựa vào
- Se rclamer de quelqu'unviện ai ra (làm chứng...)